Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兴旺

xīng wàng

prosperous

Phồn thể: 興旺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prosperous
  • thriving
  • to prosper
  • to flourish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兴 · 旺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả