Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猩猩

xīng xing

orangutan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • orangutan
  • (slang) dialect speaker whose speech is corrupted by Standard Mandarin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猩 · 猩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.