Chữ Hán
猩
xīng
ape, orangutan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ape, orangutan
- ape
Thứ tự nét
猩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
行xíng
to go, to walk, to move
性xìng
sex, nature, character
型xíng
pattern, model, type
星xīng
star, planet
形xíng
form, shape
姓xìng
name, family name, surname
醒xǐng
to wake up, to startle
兴xìng
to thrive, to prosper, to flourish