Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
兴致
Từ tiếng Trung
Lưu
兴致
xìng zhì
mood
Nghe
Phồn thể:
興致
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mood
spirits
interest
Các chữ trong từ này
兴
xìng
6 nét
to thrive, to prosper, to flourish
致
zhì
10 nét
to send
Từ thường dùng: 兴 · 致
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
兴趣
xìng qù
interest (desire to know about sth); interest (thing in which one is interested); hobby
兴奋
xīng fèn
excited; excitement; (physiology) excitation
兴建
xīng jiàn
to build; to construct
兴起
xīng qǐ
to rise; to spring up; to burgeon; to be aroused; to come into vogue