Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兴致勃勃

xìng zhì bó bó

to become exhilarated (idiom); in high spirits

Phồn thể: 興致勃勃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become exhilarated (idiom); in high spirits
  • full of zest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兴 · 致 · 勃 · 勃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả