Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
袖子
Từ tiếng Trung
Lưu
袖子
xiù zi
sleeve
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sleeve
Các chữ trong từ này
袖
xiù
10 nét
sleeve
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 袖 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
袖手旁观
xiù shǒu páng guān
to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger