Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

袖子

xiù zi

sleeve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sleeve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 袖 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả