Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

袖手旁观

xiù shǒu páng guān

to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger

Phồn thể: 袖手旁觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 袖 · 手 · 旁 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả