Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

续集

xù jí

sequel

Phồn thể: 續集

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sequel
  • next episode (of TV series etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 续 · 集

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả