Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
续集
Từ tiếng Trung
Lưu
续集
xù jí
sequel
Nghe
Phồn thể:
續集
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sequel
next episode (of TV series etc)
Các chữ trong từ này
续
xù
11 nét
continuous, serial
集
jí
12 nét
to gather, to collect
Từ thường dùng: 续 · 集
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
续约
xù yuē
to renew or extend a contract