Từ tiếng Trung
续约
xù yuē
to renew or extend a contract
Phồn thể: 續約
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to renew or extend a contract
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 续 · 约
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xù yuē
to renew or extend a contract
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 续 · 约
Từ vựng