Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酗酒

xù jiǔ

heavy drinking

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy drinking
  • to get drunk
  • to drink to excess

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酗 · 酒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.