Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
序列
Từ tiếng Trung
Lưu
序列
xù liè
sequence
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sequence
Các chữ trong từ này
序
xù
7 nét
order, sequence, series
列
liè
6 nét
a line
Từ thường dùng: 序 · 列
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
序幕
xù mù
prologue
序言
xù yán
preface; introductory remarks; preamble; prelude