Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

序言

xù yán

preface; introductory remarks; preamble; prelude

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • preface; introductory remarks; preamble; prelude

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 序 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả