Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旋风

xuàn fēng

whirlwind

Phồn thể: 旋風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whirlwind
  • tornado

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旋 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả