Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
旋即
Từ tiếng Trung
Lưu
旋即
xuán jí
soon after
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
soon after
shortly
Các chữ trong từ này
旋
xuán
11 nét
to revolve, to orbit, to return
即
jí
7 nét
promptly, quickly, immediately
Từ thường dùng: 旋 · 即
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
旋转
xuán zhuǎn
to rotate; to revolve; to spin; to whirl
旋律
xuán lǜ
melody
旋风
xuàn fēng
whirlwind; tornado