Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旋即

xuán jí

soon after

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • soon after
  • shortly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旋 · 即

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả