Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
喧哗
Từ tiếng Trung
Lưu
喧哗
xuān huá
hubbub
Nghe
Phồn thể:
喧譁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hubbub
clamor
to make a racket
Các chữ trong từ này
喧
xuān
12 nét
lively, noisy
哗
huā
9 nét
uproar, tumult, hubbub
Từ thường dùng: 喧 · 哗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
喧嚣
xuān xiāo
to clamor; to make noise
喧闹
xuān nào
to make a noise; noisy