Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喧闹

xuān nào

to make a noise

Phồn thể: 喧鬧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a noise
  • noisy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喧 · 闹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả