Từ tiếng Trung
逊尼派
xùn ní pài
Sunni sect (of Islam)
Phồn thể: 遜尼派
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Sunni sect (of Islam)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逊 · 尼 · 派
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xùn ní pài
Sunni sect (of Islam)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逊 · 尼 · 派
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.