Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哑巴

yǎ ba

a mute

Phồn thể: 啞巴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a mute
  • mute; silent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哑 · 巴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.