Từ tiếng Trung
炎热
yán rè
blistering hot
Phồn thể: 炎熱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blistering hot
- sizzling hot (weather)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 炎 · 热
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yán rè
blistering hot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 炎 · 热
Từ vựng