Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炎症

yán zhèng

inflammation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inflammation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炎 · 症

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả