Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

言语

yán yǔ

words

Phồn thể: 言語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • words
  • speech
  • (spoken) language
  • to speak
  • to tell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 言 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả