Từ tiếng Trung
验证
yàn zhèng
to inspect and verify
Phồn thể: 驗證
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inspect and verify
- experimental verification
- to validate (a theory)
- to authenticate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 验 · 证
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yàn zhèng
to inspect and verify
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 验 · 证
Từ vựng