Từ tiếng Trung
验收
yàn shōu
to inspect and accept
Phồn thể: 驗收
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to inspect and accept
- acceptance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 验 · 收
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yàn shōu
to inspect and accept
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 验 · 收
Từ vựng