Từ tiếng Trung
洋葱
yáng cōng
onion (Allium cepa)
Phồn thể: 洋蔥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- onion (Allium cepa)
- bulb onion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洋 · 葱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yáng cōng
onion (Allium cepa)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洋 · 葱
Từ vựng