Từ tiếng Trung
洋人
yáng rén
foreigner; (esp.) Westerner
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foreigner; (esp.) Westerner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洋 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yáng rén
foreigner; (esp.) Westerner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 洋 · 人
Từ vựng