Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妖精

yāo jing

evil spirit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • evil spirit
  • alluring woman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妖 · 精

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả