Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妖魔
Từ tiếng Trung
Lưu
妖魔
yāo mó
demon
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
demon
Các chữ trong từ này
妖
yāo
7 nét
strange, weird, supernatural
魔
mó
20 nét
demon, evil spirit
Từ thường dùng: 妖 · 魔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妖精
yāo jing
evil spirit; alluring woman
妖怪
yāo guài
monster; devil