Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谣言
Từ tiếng Trung
Lưu
谣言
yáo yán
rumor
Nghe
Phồn thể:
謠言
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rumor
Các chữ trong từ này
谣
yáo
12 nét
rumor
言
yán
7 nét
words, speech
Từ thường dùng: 谣 · 言
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谣传
yáo chuán
rumor