Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夜店
Từ tiếng Trung
Lưu
夜店
yè diàn
nightclub
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nightclub
Các chữ trong từ này
夜
yè
8 nét
night, dark
店
diàn
8 nét
shop, store
Từ thường dùng: 夜 · 店
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夜晚
yè wǎn
night; CL:個|个[ge4]
夜间
yè jiān
nighttime; evening or night (e.g. classes)
夜里
yè li
during the night; at night; nighttime
夜夜
yè yè
every night