Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夜店

yè diàn

nightclub

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nightclub

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夜 · 店

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả