Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

业绩

yè jì

achievement; accomplishment

Phồn thể: 業績

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • achievement; accomplishment
  • (in more recent usage) performance (of a business, employee etc); results

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 业 · 绩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả