Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
冶金
Từ tiếng Trung
Lưu
冶金
yě jīn
metallurgy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
metallurgy
Các chữ trong từ này
冶
yě
7 nét
to smelt, to fuse metals, to cast
金
jīn
8 nét
gold, metal
Từ thường dùng: 冶 · 金
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
冶炼
yě liàn
to smelt metal