Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冶金

yě jīn

metallurgy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • metallurgy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冶 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả