Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冶炼

yě liàn

to smelt metal

Phồn thể: 冶煉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to smelt metal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冶 · 炼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả