Từ tiếng Trung
叶片
yè piàn
blade (of propellor)
Phồn thể: 葉片
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blade (of propellor)
- vane
- leaf
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叶 · 片
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yè piàn
blade (of propellor)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叶 · 片
Từ vựng