Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叶子

yè zi

leaf (CL:片[pian4])

Phồn thể: 葉子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leaf (CL:片[pian4])
  • (slang) marijuana

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叶 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả