Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

业已

yè yǐ

already

Phồn thể: 業已

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • already

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 业 · 已

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả