Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
业已
Từ tiếng Trung
Lưu
业已
yè yǐ
already
Nghe
Phồn thể:
業已
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
already
Các chữ trong từ này
业
yè
5 nét
business, profession
已
yǐ
3 nét
already
Từ thường dùng: 业 · 已
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
业务
yè wù
business; professional work; service; CL:項|项[xiang4]