Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

议程

yì chéng

agenda

Phồn thể: 議程

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agenda
  • agenda item

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 议 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả