Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
议程
Từ tiếng Trung
Lưu
议程
yì chéng
agenda
Nghe
Phồn thể:
議程
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
agenda
agenda item
Các chữ trong từ này
议
yì
5 nét
to consult, to talk over
程
chéng
12 nét
process, rules
Từ thường dùng: 议 · 程
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
议员
yì yuán
member (of a legislative body); representative
议会
yì huì
parliament; legislative assembly