Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

溢出

yì chū

to overflow; to spill over

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overflow; to spill over
  • (computing) overflow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 溢 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.