Từ tiếng Trung
胰岛素
yí dǎo sù
insulin
Phồn thể: 胰島素
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- insulin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胰 · 岛 · 素
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
yí dǎo sù
insulin
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胰 · 岛 · 素
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.