Từ tiếng Trung
易经
yì jīng
I Ching; Book of Changes
Phồn thể: 易經
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- I Ching; Book of Changes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 易 · 经
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì jīng
I Ching; Book of Changes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 易 · 经
Từ vựng