Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
易于
Từ tiếng Trung
Lưu
易于
yì yú
very likely
Nghe
Phồn thể:
易於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
very likely
prone to
Các chữ trong từ này
易
yì
8 nét
to change
于
yú
3 nét
at, in, on
Từ thường dùng: 易 · 于
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
易经
yì jīng
I Ching; Book of Changes