Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

易于

yì yú

very likely

Phồn thể: 易於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very likely
  • prone to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 易 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả