Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毅力

yì lì

perseverance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • perseverance
  • willpower

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毅 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả