Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毅然

yì rán

firmly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firmly
  • resolutely
  • without hesitation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毅 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả