Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
毅然
Từ tiếng Trung
Lưu
毅然
yì rán
firmly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
firmly
resolutely
without hesitation
Các chữ trong từ này
毅
yì
15 nét
decisive, firm, resolute
然
rán
12 nét
certainly
Từ thường dùng: 毅 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
毅力
yì lì
perseverance; willpower