Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屹立

yì lì

to tower

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tower
  • to stand straight (of person's bearing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屹 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.