Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疫苗

yì miáo

vaccine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vaccine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疫 · 苗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả