Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
疫情
Từ tiếng Trung
Lưu
疫情
yì qíng
epidemic; outbreak
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
epidemic; outbreak
Các chữ trong từ này
疫
yì
9 nét
epidemic, plague, pestilence
情
qíng
11 nét
emotion, feeling, sentiment
Từ thường dùng: 疫 · 情
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
疫苗
yì miáo
vaccine