Từ tiếng Trung
艺人
yì rén
entertainer; performing artist
Phồn thể: 藝人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- entertainer; performing artist
- artisan; craftsman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 艺 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì rén
entertainer; performing artist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 艺 · 人
Từ vựng