Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
艺术
Từ tiếng Trung
Lưu
艺术
yì shù
art
Nghe
Phồn thể:
藝術
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
art
Các chữ trong từ này
艺
yì
4 nét
art
术
shù
5 nét
skill, art
Từ thường dùng: 艺 · 术
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
艺人
yì rén
entertainer; performing artist; artisan; craftsman