Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

艺术

yì shù

art

Phồn thể: 藝術

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • art

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 艺 · 术

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả