Từ tiếng Trung
义乌
yì wū
see 義烏市|义乌市[Yi4 wu1 Shi4]
Phồn thể: 義烏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 義烏市|义乌市[Yi4 wu1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 义 · 乌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì wū
see 義烏市|义乌市[Yi4 wu1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 义 · 乌
Từ vựng