Từ tiếng Trung
义勇军
yì yǒng jūn
volunteer army
Phồn thể: 義勇軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- volunteer army
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 义 · 勇 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì yǒng jūn
volunteer army
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 义 · 勇 · 军
Từ vựng