Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赢得

yíng dé

to win

Phồn thể: 贏得

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to win
  • to gain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赢 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả